Chỉ số tài chính là gì? 5 nhóm chỉ số cơ bản mọi nhà đầu tư cần nắm

19 phút đọc Phạm Tuấn Minh
Khái niệm cơ bản

Khi phân tích cổ phiếu, những con số như P/E = 12, ROE = 18%, D/E = 0,5 mang ý nghĩa gì? Đây đều là chỉ số tài chính — công cụ cốt lõi giúp nhà đầu tư đọc "sức khỏe" của doanh nghiệp trực tiếp từ báo cáo tài chính.

Sơ đồ 5 nhóm chỉ số tài chính cơ bản gồm định giá P/E, sinh lời ROE, thanh khoản, đòn bẩy D/E và hiệu quả hoạt động

Trả lời nhanh: Chỉ số tài chính (financial ratios) là các phép đo được tính từ báo cáo tài chính — bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ — để đánh giá sức khỏe tài chính, hiệu quả hoạt động và mức độ định giá của doanh nghiệp. Theo CFA Institute (CFA Program Curriculum, 2023), có 5 nhóm chỉ số chính: định giá, sinh lời, thanh khoản, đòn bẩy tài chính và hiệu quả hoạt động. Nhà đầu tư dùng chúng để so sánh doanh nghiệp trong cùng ngành và theo dõi xu hướng tài chính theo thời gian.

Bài viết này của SignalHub sẽ giúp bạn:

  • Hiểu rõ chỉ số tài chính là gì và cách chúng được tính toán
  • Nắm vững danh sách chỉ số tài chính theo 5 nhóm cơ bản
  • Áp dụng phân tích chỉ số tài chính doanh nghiệp vào thực tế thị trường Việt Nam
  • Tránh 4 sai lầm phổ biến nhất khi đọc số liệu tài chính

Chỉ số tài chính là gì?

Chỉ số tài chính (financial ratios hay financial metrics) là những tỷ lệ hoặc giá trị tuyệt đối được tính toán từ dữ liệu trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Mỗi chỉ số "chưng cất" một khía cạnh cụ thể — lợi nhuận, khả năng trả nợ, tốc độ tăng trưởng — thành một con số duy nhất, dễ so sánh.

Có ba nguồn dữ liệu chính để tính các chỉ số tài chính cơ bản:

Báo cáo tài chínhDữ liệu cung cấpVí dụ chỉ số
Bảng cân đối kế toánTài sản, nợ, vốn chủD/E, Current Ratio, P/B
Báo cáo KQKDDoanh thu, lợi nhuậnP/E, ROE, EPS
Báo cáo lưu chuyển tiền tệDòng tiền thựcFCF Yield, P/FCF

Benjamin Graham và David Dodd — cha đẻ của đầu tư giá trị — đã hệ thống hóa việc dùng chỉ số tài chính trong cuốn "Security Analysis" (Graham & Dodd, 1934), đặt nền móng cho toàn bộ ngành phân tích chứng khoán hiện đại. Ông lập luận rằng giá cổ phiếu cuối cùng phải phản ánh giá trị kinh doanh thực sự đo được qua các chỉ số cơ bản.

Đọc thêm về EPS là gì và cách tính — chỉ số nền tảng mà hầu hết các tỷ lệ định giá đều dựa vào.

Tại sao chỉ số tài chính quan trọng với nhà đầu tư?

Câu hỏi "cổ phiếu này có rẻ không?" thực ra là câu hỏi về tương quan giá và giá trị. Chỉ số tài chính cung cấp bộ ngôn ngữ chung để trả lời câu hỏi đó một cách có cơ sở, không dựa vào cảm tính.

Có 3 lý do cốt lõi khiến các chỉ số tài chính không thể thiếu:

1. Chuẩn hóa quy mô: Vinamilk (VNM) và một doanh nghiệp vừa không thể so sánh trực tiếp qua lợi nhuận tuyệt đối. Nhưng so ROE 25% vs ROE 8% — ngay lập tức có ý nghĩa bất kể quy mô công ty.

2. Theo dõi xu hướng: P/E hôm nay so với P/E 5 năm trước cho thấy thị trường đang định giá kỳ vọng doanh nghiệp cao hơn hay thấp hơn lịch sử — từ đó nhận ra điểm mua/bán tiềm năng.

3. Cảnh báo rủi ro sớm: D/E tăng đột ngột có thể báo hiệu doanh nghiệp đang mở rộng quá mức bằng nợ vay — rủi ro đặc biệt lớn trong môi trường lãi suất cao.

Theo dữ liệu của VNDirect Research (Báo cáo Thị trường Chứng khoán Việt Nam, Q4/2023), ROE bình quân các doanh nghiệp niêm yết trên HoSE đạt khoảng 14–16% — con số này là mức chuẩn thực tế để đánh giá khả năng sinh lời của một cổ phiếu trong bối cảnh thị trường Việt Nam.

Nhóm 1 — Chỉ số định giá

Chỉ số định giá (valuation ratios) so sánh giá thị trường của cổ phiếu với các số liệu tài chính cơ bản. Chúng trả lời câu hỏi: thị trường đang trả bao nhiêu cho mỗi đồng thu nhập, tài sản hoặc doanh thu của doanh nghiệp?

Infographic so sánh chỉ số định giá P/E, P/B và EV/EBITDA với công thức và ứng dụng phân tích cổ phiếu

P/E — Tỷ lệ giá trên thu nhập

Công thức: P/E = Giá cổ phiếu ÷ EPS (thu nhập trên mỗi cổ phiếu)

P/E là chỉ số định giá được sử dụng nhiều nhất trên toàn cầu. Nó cho biết nhà đầu tư đang sẵn sàng trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận hiện tại của doanh nghiệp.

  • P/E thấp hơn trung bình ngành: cổ phiếu có thể đang bị định giá thấp — hoặc thị trường lo ngại tăng trưởng chậm lại
  • P/E cao hơn trung bình ngành: thị trường kỳ vọng tăng trưởng mạnh — hoặc cổ phiếu đang bị định giá quá cao

Theo Investopedia (2024), P/E trung bình lịch sử của S&P 500 (Hoa Kỳ) là khoảng 15–16x. Riêng VN-Index, P/E bình quân giai đoạn 2018–2024 dao động quanh 11–16x (thấp hơn do cơ cấu thị trường với tỷ trọng lớn từ nhóm ngân hàng). Xem chi tiết phân tích và ngưỡng P/E ngành tại P/E là gì.

P/B — Tỷ lệ giá trên giá trị sổ sách

Công thức: P/B = Giá cổ phiếu ÷ Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu (BVPS)

P/B đặc biệt hữu ích cho cổ phiếu ngân hàng và bảo hiểm — những ngành có tài sản hữu hình lớn. P/B < 1 có nghĩa là thị trường đang định giá doanh nghiệp thấp hơn giá trị tài sản thuần trên sổ sách — có thể là cơ hội giá trị, nhưng cần kiểm tra xem tài sản đó có thực sự "đáng" hay không.

P/S (Price/Sales) là lựa chọn thay thế khi doanh nghiệp chưa có lợi nhuận (công ty khởi nghiệp, doanh nghiệp tăng trưởng cao chưa đạt điểm hòa vốn) — vì P/E sẽ không có ý nghĩa trong trường hợp EPS âm.

EV/EBITDA — Định giá toàn doanh nghiệp

Công thức: EV/EBITDA = Enterprise Value ÷ EBITDA

Theo Damodaran, A. (Stern School of Business, NYU — "Investment Valuation", 3rd ed., 2012), EV/EBITDA đặc biệt hữu ích để so sánh doanh nghiệp có cấu trúc vốn khác nhau vì nó loại trừ ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính và chính sách khấu hao. Đây là lý do chỉ số này được các ngân hàng đầu tư và quỹ tư nhân ưa chuộng hơn P/E trong các giao dịch M&A.

Nhóm 2 — Chỉ số sinh lời

Chỉ số sinh lời (profitability ratios) đo lường khả năng tạo ra lợi nhuận của doanh nghiệp so với doanh thu, tài sản và vốn đầu tư. Đây là nhóm chỉ số phản ánh chất lượng kinh doanh trực tiếp nhất.

Infographic ROE và ROA: công thức, mối quan hệ qua đòn bẩy tài chính và ngưỡng đánh giá chất lượng sinh lời doanh nghiệp

ROE — Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

Công thức: ROE = Lợi nhuận ròng ÷ Vốn chủ sở hữu bình quân × 100%

ROE là chỉ số sinh lời được Warren Buffett coi trọng nhất. Trong thư gửi cổ đông Berkshire Hathaway năm 1992, ông viết: "We prefer businesses that consistently earn 20% or more on equity while employing little or no debt." (Chúng tôi ưa những doanh nghiệp liên tục đạt ROE 20%+ với ít hoặc không dùng nợ.)

ROE cao ổn định (> 15% trong 5 năm liên tiếp) là dấu hiệu mạnh của lợi thế cạnh tranh bền vững. Tuy nhiên, nếu ROE rất cao (> 40%) trong khi D/E cũng rất cao, cần kiểm tra xem kết quả đó có thực sự đến từ kinh doanh hay chỉ từ đòn bẩy tài chính. Xem phân tích chi tiết tại ROE là gì.

ROA — Lợi nhuận trên tổng tài sản

Công thức: ROA = Lợi nhuận ròng ÷ Tổng tài sản bình quân × 100%

ROA đo hiệu quả sử dụng toàn bộ tài sản — bao gồm cả tài sản được tài trợ bởi nợ và vốn chủ. Kết hợp ROA với ROE giúp nhà đầu tư phân tích Phân tích DuPont: nếu ROE cao nhưng ROA thấp, doanh nghiệp đang dùng đòn bẩy tài chính để khuếch đại lợi nhuận trên vốn — rủi ro hơn so với ROE cao từ hiệu quả hoạt động thực sự.

Biên lợi nhuận gộp (Gross Margin) và biên EBITDA là các chỉ số sinh lời bổ sung quan trọng: chúng cho thấy bao nhiêu phần trăm doanh thu còn lại sau chi phí trực tiếp và chi phí hoạt động, phản ánh sức mạnh định giá và hiệu quả vận hành của doanh nghiệp.

Nhóm 3 — Chỉ số thanh khoản

Chỉ số thanh khoản (liquidity ratios) đo lường khả năng đáp ứng nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Đây là "nhiệt kế" sức khỏe dòng tiền tức thì — quan trọng đặc biệt trong giai đoạn thắt chặt tín dụng hoặc kinh tế chậm lại.

Current Ratio và Quick Ratio

Current Ratio = Tài sản ngắn hạn ÷ Nợ ngắn hạn

Quick Ratio = (Tiền + Khoản phải thu ngắn hạn) ÷ Nợ ngắn hạn

Theo CFA Institute (Financial Statement Analysis, CFA Program Curriculum, 2023):

  • Current Ratio > 1,5 thường được coi là an toàn cho hầu hết các ngành
  • Current Ratio < 1 báo hiệu rủi ro thanh khoản ngắn hạn — doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trả nợ đến hạn

Quick Ratio loại bỏ hàng tồn kho (kém thanh khoản hơn tiền mặt) nên phản ánh khả năng thanh toán tức thì chính xác hơn. Đây là chỉ số đặc biệt quan trọng khi phân tích doanh nghiệp sản xuất có hàng tồn kho lớn. Tìm hiểu ngưỡng ngành và cách diễn giải tại Current Ratio là gì.

Nhóm 4 — Chỉ số đòn bẩy tài chính

Chỉ số đòn bẩy (leverage / solvency ratios) đo mức độ doanh nghiệp sử dụng nợ để tài trợ cho hoạt động và đánh giá khả năng trả nợ dài hạn.

D/E — Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu

Công thức: D/E = Tổng nợ phải trả ÷ Vốn chủ sở hữu

D/E cao không nhất thiết là xấu — nó phụ thuộc vào đặc thù ngành. Ngân hàng thường có D/E > 8–10x (bản chất kinh doanh dùng vốn huy động), trong khi công ty công nghệ không vay nợ thường có D/E < 0,5x. Điều quan trọng là so sánh trong cùng ngành và kiểm tra xu hướng D/E theo thời gian.

Trong giai đoạn 2022–2023 khi lãi suất tăng mạnh, doanh nghiệp có D/E cao bị ảnh hưởng nặng qua chi phí lãi vay tăng — đây là rủi ro cần theo dõi kỹ trong môi trường lãi suất biến động. Phân tích đòn bẩy chi tiết tại D/E là gì.

Chỉ số bổ sung: Interest Coverage Ratio (ICR) = EBIT ÷ Chi phí lãi vay. Nếu ICR < 2, doanh nghiệp đang trong vùng nguy hiểm về khả năng trả lãi — đặc biệt đáng lo ngại khi lãi suất tiếp tục tăng.

Nhóm 5 — Chỉ số hiệu quả hoạt động đo lường điều gì?

Chỉ số hiệu quả hoạt động (efficiency / activity ratios) đo tốc độ doanh nghiệp chuyển đổi tài sản thành doanh thu và quản lý chu kỳ vốn lưu động. Đây là nhóm chỉ số phản ánh năng lực vận hành của bộ máy doanh nghiệp.

Chỉ sốCông thứcÝ nghĩa thực tế
Asset TurnoverDoanh thu ÷ Tổng tài sảnMỗi đồng tài sản tạo bao nhiêu đồng doanh thu
Inventory TurnoverGiá vốn ÷ Hàng tồn kho bình quânTốc độ quay vòng hàng tồn kho trong kỳ
Receivables TurnoverDoanh thu ÷ Khoản phải thu bình quânTốc độ thu tiền từ khách hàng
Days Sales Outstanding (DSO)365 ÷ Receivables TurnoverSố ngày trung bình để thu hồi tiền bán hàng

Asset Turnover thấp hơn trung bình ngành có thể có hai ý nghĩa trái ngược: doanh nghiệp đang sử dụng tài sản kém hiệu quả, hoặc đang trong giai đoạn đầu tư mở rộng công suất chưa hoạt động hết. Cần đọc kết hợp với báo cáo lưu chuyển tiền tệ đầu tư (CAPEX) để phân biệt hai trường hợp.

Làm thế nào để phân tích chỉ số tài chính doanh nghiệp?

Một con số đứng một mình thường vô nghĩa. P/E = 15 — rẻ hay đắt? Câu trả lời phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh so sánh.

Bảng so sánh chỉ số tài chính P/E, ROE và D/E theo từng ngành chứng khoán Việt Nam để nhà đầu tư định hướng ngưỡng chuẩn

So sánh theo ngành

Mỗi ngành có đặc điểm kinh doanh khác nhau dẫn đến chuẩn mực chỉ số tài chính khác nhau:

NgànhP/E điển hìnhROE điển hìnhD/E điển hình
Ngân hàng8–12x15–22%> 8x
Bất động sản10–18x8–15%1–3x
Bán lẻ12–20x12–25%0,5–1,5x
Công nghệ20–40x15–30%< 0,5x
Tiêu dùng thiết yếu15–25x18–30%0,3–1x

Nguồn: Tổng hợp từ VNDirect Research và Damodaran Online — dữ liệu tháng 1/2024

So sánh theo thời gian

Ngoài so sánh ngang ngành, nhà đầu tư nên xem chuỗi lịch sử 5 năm của từng chỉ số. Các câu hỏi cần đặt ra:

  • ROE có xu hướng tăng, giảm hay ổn định qua các năm?
  • D/E đang tăng (doanh nghiệp đang vay thêm) hay giảm (đang trả nợ)?
  • Biên lợi nhuận gộp có đang bị thu hẹp — dấu hiệu cạnh tranh gia tăng hoặc mất sức mạnh định giá?

Theo CFA Institute (Financial Reporting Analysis, 2023), phân tích xu hướng 3–5 năm cho phép nhà đầu tư phân biệt giữa kết quả tốt nhất thời (lợi nhuận đột biến, chu kỳ ngành thuận lợi) và lợi thế cạnh tranh bền vững thực sự.

Nhà đầu tư thường mắc sai lầm gì khi đọc chỉ số tài chính?

Hiểu ý nghĩa chỉ số tài chính là một chuyện — đọc đúng lại là chuyện khác. Đây là 4 sai lầm phổ biến nhất:

1. So sánh liên ngành: P/E của ngân hàng và công ty game không thể đặt cạnh nhau. Mỗi ngành có cấu trúc vốn và đặc điểm kinh doanh hoàn toàn khác nhau — so sánh liên ngành tạo ra kết luận sai lệch.

2. Nhìn vào một chỉ số duy nhất: ROE cao nhờ đòn bẩy tài chính cực lớn không phải là ROE chất lượng. Luôn cần đọc ít nhất 3–5 chỉ số kết hợp để có bức tranh đầy đủ về doanh nghiệp.

3. Bỏ qua chất lượng lợi nhuận: P/E thấp nhưng lợi nhuận chủ yếu từ thanh lý tài sản (một lần, không lặp lại) thì P/E điều chỉnh thực tế cao hơn nhiều. Phân tích dòng tiền tự do (FCF) giúp kiểm tra xem lợi nhuận kế toán có được hỗ trợ bởi tiền mặt thực tế hay không.

4. Không điều chỉnh theo chu kỳ kinh tế: P/E tại đỉnh chu kỳ thường thấp giả tạo vì EPS đang ở mức cao nhất. Robert Shiller (Đại học Yale, Nobel Kinh tế 2013) đề xuất chỉ số P/E điều chỉnh theo chu kỳ (CAPE/Shiller P/E) — dùng lợi nhuận bình quân 10 năm để loại bỏ sai lệch do chu kỳ kinh doanh.

Tìm chỉ số tài chính doanh nghiệp Việt Nam ở đâu?

Thị trường Việt Nam có nhiều nguồn tra cứu chỉ số tài chính đáng tin cậy:

NguồnLoại dữ liệuChi phí
HoSE / HNX (sở giao dịch chính thức)Báo cáo tài chính gốc, dữ liệu giao dịchMiễn phí
CafeF / VietstockChỉ số tổng hợp, so sánh ngànhMiễn phí cơ bản
FireAntBảng tổng quan tài chính trực quanMiễn phí / Trả phí
VCSC / VNDirectBáo cáo phân tích chuyên sâuQua môi giới
SignalHubScanner lọc cổ phiếu theo chỉ số tài chính + kỹ thuậtĐăng ký

SignalHub cho phép bạn kết hợp lọc cổ phiếu theo chỉ số tài chính (ROE, P/E, D/E...) với tín hiệu kỹ thuật trong một giao diện duy nhất — rút ngắn thời gian phân tích từ vài giờ xuống vài phút.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số tài chính nào quan trọng nhất để phân tích cổ phiếu?

Không có một chỉ số "quan trọng nhất" tuyệt đối — phụ thuộc vào mục tiêu và ngành. Nếu chỉ được chọn 3, hầu hết các nhà phân tích sẽ chọn: ROE (chất lượng kinh doanh), P/E (định giá tương đối) và D/E (rủi ro tài chính). Kết hợp 3 chỉ số này đã cung cấp bức tranh tổng thể đủ để sàng lọc ban đầu.

P/E bao nhiêu là tốt cho cổ phiếu trên thị trường Việt Nam?

Không có ngưỡng P/E "tốt" chung cho toàn thị trường. Theo dữ liệu lịch sử HoSE, P/E bình quân VN-Index dao động trong khoảng 11–16x giai đoạn 2018–2024. P/E thấp hơn bình quân ngành có thể là cơ hội — nhưng cần kiểm tra lý do tại sao doanh nghiệp bị định giá thấp hơn.

Chỉ số tài chính có áp dụng được cho mọi loại doanh nghiệp không?

Không hoàn toàn. Doanh nghiệp tăng trưởng cao chưa có lợi nhuận thì P/E không có ý nghĩa. Ngân hàng và bảo hiểm cần dùng P/B và ROE thay vì Current Ratio hay D/E thông thường. Mỗi ngành và giai đoạn phát triển cần bộ chỉ số phù hợp riêng.

ROE bao nhiêu là tốt?

Theo Warren Buffett (Berkshire Hathaway Annual Report, 1992), ROE > 15% ổn định qua nhiều năm là dấu hiệu doanh nghiệp có lợi thế cạnh tranh thực sự. Tại Việt Nam, ROE bình quân khối ngân hàng thường đạt 17–22%, trong khi ROE > 20% bền vững qua 5 năm được coi là ngưỡng xuất sắc trong hầu hết các ngành phi tài chính.

Chỉ số tài chính khác gì so với chỉ báo kỹ thuật?

Chỉ số tài chính dựa trên dữ liệu kế toán và kinh doanh thực tế từ báo cáo tài chính — phản ánh nền tảng doanh nghiệp. Chỉ báo kỹ thuật (RSI, MACD, Bollinger Bands) dựa trên dữ liệu giá và khối lượng giao dịch — phản ánh tâm lý thị trường ngắn hạn. Nhà đầu tư dài hạn ưu tiên chỉ số tài chính; nhà giao dịch ngắn hạn ưu tiên chỉ báo kỹ thuật.

Kết luận

Chỉ số tài chính là bộ ngôn ngữ cốt lõi của phân tích đầu tư. Từ 5 nhóm chính — định giá, sinh lời, thanh khoản, đòn bẩy và hiệu quả hoạt động — bạn có thể xây dựng bức tranh toàn diện về bất kỳ doanh nghiệp niêm yết nào chỉ trong 15–20 phút.

Điều quan trọng là luôn đọc chỉ số tài chính trong đúng ngữ cảnh: so sánh theo ngành và theo xu hướng thời gian. Một con số đứng riêng lẻ không nói lên nhiều; bộ chỉ số được đọc theo ngữ cảnh mới là công cụ phân tích thực sự mạnh mẽ.

Bước tiếp theo: Khám phá từng chỉ số cụ thể — bắt đầu với EPS là gì, hoặc thử ngay tính năng Scanner của SignalHub để lọc cổ phiếu theo ROE, P/E và D/E mà không cần tính toán thủ công.

Lý thuyết vs thực tế: dữ liệu thật từ SignalHub

Để bạn không dừng ở lý thuyết, dưới đây là vài quan sát thực tế từ dữ liệu SignalHub liên quan trực tiếp tới chủ đề này:

Trung vị P/E của 767 cổ phiếu là 11,1 lần, với 275 mã (35,9%) rơi vào nhóm P/E từ 5 đến 10.

Trong 767 cổ phiếu khảo sát, trung vị P/E đạt 11,1 lần — một mức không quá cao theo chuẩn quốc tế. Nhóm P/E từ 5-10 chiếm tỷ trọng lớn nhất với 275 mã (35,9%), còn nhóm P/E dưới 5 có 63 mã (8,2%). Đáng chú ý, vẫn có 126 mã (16,4%) giao dịch ở P/E trên 30. Đừng vội kết luận cổ phiếu P/E thấp là 'rẻ' — nhiều trường hợp phản ánh rủi ro kinh doanh hoặc lợi nhuận đột biến không bền vững.

Phân bố P/E của 767 cổ phiếu niêm yết: nhóm 5–10 chiếm 35,9%, trung vị P/E đạt 11,1 lần — chỉ số tài chính thực tế VN

Biểu đồ chấm phân phối P/E 767 cổ phiếu chỉ số tài chính là gì: dải từ dưới 5 đến trên 30, trung vị 11,1 lần

Tự lọc cổ phiếu theo tiêu chí này

Top 10 cổ phiếu EPS cao nhất: AGX dẫn đầu với 48.433 VND, gấp hơn 2,3 lần mức trung vị 20.762 VND của nhóm

Trong nhóm 10 mã EPS cao nhất, AGX dẫn đầu với EPS 48.433 VND và vốn hoá 2.916 tỷ đồng. Theo sau là CMF (EPS 35.178 VND, vốn hoá 3.151 tỷ) và HGM (EPS 33.081 VND, vốn hoá 2.180 tỷ). Mức trung vị EPS của nhóm đạt 20.762 VND, cho thấy khoảng cách lớn giữa AGX và phần còn lại. Đáng chú ý, WCS (EPS 27.898 VND) chỉ có vốn hoá 855 tỷ, còn CKA (EPS 19.841 VND) chỉ 218 tỷ — EPS cao không đồng nghĩa quy mô lớn.

Biểu đồ EPS top 10 cổ phiếu chỉ số tài chính là gì: AGX dẫn đầu 48.433 đồng/cp, CMF 35.178, HGM 33.081 đồng/cp

Tự lọc cổ phiếu theo tiêu chí này